ベトナム人が知りたい病院での診察での対応方法

診療科

症状によって、どの診療科の病院に行けばいいか、主な例です。

大きな病院で、どの診療科かわからないときは、病院の受付で聞きましょう。

 

部位

Vị trí

症状

Triệu chứng

 

診療科

Khoa khám, chữa bệnh

Đầu

頭痛、めまい、しびれ

Đau đầu, chóng mặt, tê bì

内科、脳神経外科

Khoa nội, khoa ngoại thần kinh

Ngực

胸に痛み、動悸、息苦しい、高血圧

Đau ngực, tim đập nhanh, khó thở, huyết áp cao

内科、循環器科、呼吸器内科

Khoa nội, khoa nội tuần hoàn, khoa nội hô hấp

腹など

Bụng

 

腹痛。胃痛、吐き気、嘔吐

Đau bụng, đau dạ dày, buồn nôn, nôn mửa

内科、胃腸科、産婦人科

Khoa nội, khoa tiêu hóa, khoa sản

尿が出るとき痛い、血が混じる

Đau khi tiểu tiện, tiểu ra máu

泌尿器科

Khoa tiết niệu

肛門が痛い、出血がある

Đau hậu môn, ra máu

外科、肛門科

Khoa ngoại, khoa hậu môn

Mắt

目が痛い、見えにくい

Đau mắt, nhìn không rõ

眼科

Khoa mắt

耳 鼻 口

Tai, Mũi, Miệng

咳、耳の痛み、鼻水、めまい

Ho, đau tai, sổ mũi, hoa mắt

 

 

内科、耳鼻咽喉科

Khoa nội, khoa tai mũi họng

Răng

歯の痛み、くちの炎症

Đau răng, nhiệt miệng

 

歯科、口腔外科

Khoa răng, khoa ngoại khoang miệng

手・足など

Tay, chân

骨折、関節炎、腰痛

Gãy xương, viêm khớp, đau lưng

 

成形内科

Khoa nội chỉnh hình

全身

Toàn thân

 

ケガ、切り傷、やけど、かゆい

Bị thương, vết cắt, bỏng, ngứa

外科、形成外科、皮膚科

Khoa ngoại, khoa ngoại chỉnh hình, khoa da liễu

 

物忘れ、ふるえ、けいれん

Hay quên, run rẩy, co giật

 

神経内科

Khoa thần kinh nội

妊娠、出産、不妊、不正出血

Mang thai, sinh sản, vô sinh, xuất huyết bất thường

 

産婦人科

Khoa sản

子供の病気

Trẻ em bị bệnh

 

小児科

Khoa nhi

ゆううつ、不安

Trầm cảm, bất an

精神科

Khoa thần kinh

 

 

※上の表にない症状で何科に行けばいいわからないときは、かかりつけ医または、下記の相談窓口に問い合わせてみてください。

 

 

 

 

 

症状の伝え方

CÁCH MÔ TẢ CÁC TRIỆU CHỨNG

症状の始まりと頻度を伝える言葉

Từ vựng mô tả khi bắt đầu và tần suất của triệu chứng

 

医療機関において、自分で症状を伝えるとき主な表現を紹介します。

 

症状の始まり

Thời điểm bắt đầu triệu chứng

時間前から

Mấy tiếng trước

日前から

Mấy ngày trước

週間前から

Mấy tuần trước

ヶ月前

Mấy tháng trước

症状の頻度

Tần suất của triệu chứng

 

初めてです

Lần đầu tiên

以前にもあります

Đã từng bị trước đây

突然なります

Đột nhiên bị

時々なります

Thỉnh thoảng bị

 

 

症状を伝えるときの言葉

Từ vựng khi mô tả triệu chứng

 

部位ごとに症状を伝えるときの主な表現です。

 

 

部位ごとの症状

Triệu chứng ở từng bộ phận

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đầu

頭が痛いです Đau đầu
頭が重く感じます Cảm thấy nặng đầu
めまいがします Chóng mặt

 

Cổ

首が痛いです Đau cổ
首が回りません Không thể quay cổ
首が腫れています Cổ bị sưng

 

胸(心臓)

Ngực (Tim)

胸が痛いです Đau ngực
胸に圧迫感があります Cảm giác tức ngực
動悸がします Tim đập mạnh

 

気管支・肺

Khí quản – Phổi

息苦しいです Khó thở
咳がします Ho
息をすると音がします。(ヒューヒュー、ゼロゼロ、ぜーぜー) Thở ra tiếng (khò khè…)
息切れがします Thở dốc, ngắn hơi
せきをすると血が出ます Ho ra máu

 

Mũi

鼻水が出ます Chảy nước mũi
鼻血が出ます Chảy máu mũi
鼻が詰まります Nghẹt mũi
くしゃみが出ます Hay bị hắt xì hơi
いびきで困っています Khó chịu vì ngủ ngáy

 

Họng

喉が痛いです Đau họng
痰が出ます Có đờm
飲み込むときに痛いです Đau khi nuốt
声が出ません Nói không ra tiếng
喉が乾きます Bị khô cổ họng

 

口・歯

Miệng – Răng

口の中が乾きます Khô miệng
口内炎ができました Nhiệt miệng
口が開けづらいです Khó há miệng
味覚がおかしいです Vị giác có vấn đề
舌が痛いです Đau lưỡi
歯が痛いです Đau răng
歯茎から血が出ます Chảy máu lợi

 

ケガ

Vết thương

傷が痛いです Vết thương bị đau
やけどしました Bị bỏng
ねんざしました Bong gân

 

全身

Toàn thân

熱があります Sốt
寒気がします Lạnh người
身体がだるいです Cơ thể mệt mỏi
気分がわるいです Cảm thấy khó chịu
食欲がありません Không thèm ăn
体重が急に減りました/増えました

Tăng giảm cân đột ngột

全身が痛いです Đau nhức toàn thân
何かにかぶれました Dị ứng da do tiếp xúc
かゆいです Ngứa
発疹が出ました Phát ban
水虫/いば/魚の目で悩んでいます

Khó chịu vì ghẻ nước, mụn cóc, chai sần

 

精神

Tinh thần

眠れません Không ngủ được
やる気が出ません Không có hứng thú làm gì
イライラします Nóng nảy, bồn chồn
落ち込んでいます Buồn bã, suy sụp

 

 

特に女性と子どもの症状を伝えるのに、多く使われる表現です。

 

 

部位ごとの症状

Triệu chứng của từng bộ phận

 

女性

Phụ nữ

月経がありません Không có kinh nguyệt

 

月経が不純です Kinh nguyệt không đều

 

月経痛がひどいです Đau bụng kinh

 

妊娠しています Đang mang thai

 

妊娠しているか調べてください

Kiểm tra xem có thai hay không

 

つわりがひどいです Ốm nghén

 

子供

Trẻ nhỏ

 

ミルクを飲みません Không uống sữa

 

熱が下がりません Không hạ sốt

 

食欲がありません Chán ăn

 

間違って…を飲みました Uống nhầm thứ gì đó

 

間違って…食べました Ăn nhầm thứ gì đó